phản tỉnh

Học thuật
Thân thiện
phản tỉnh

Một học sinh ngồi phản tỉnh về bài kiểm tra của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự xem xét, đánh giá lại tư tưởng, hành động của bản thân một cách nghiêm túc để nhận ra sửa chữa những sai sót, khuyết điểm. Hành động này mang tính nội quan tự giác, thường dẫn đến sự thay đổi tích cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau thất bại, anh ấy đã ngồi lại phản tỉnh về những quyết định của mình.
    • giáo khuyên học sinh nên thường xuyên phản tỉnh để tiến bộ hơn.
    • Phản tỉnh bước đầu tiên để thay đổi trưởng thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự phản tỉnh": nhấn mạnh hành động tự thân suy xét, đánh giá chính mình.

    • Mỗi tối, ông ấy dành mười phút để tự phản tỉnh về một ngày đã qua.
  • "quá trình phản tỉnh": chỉ một giai đoạn hoặc hành trình dài tự nhìn nhận lại bản thân.

    • Quá trình phản tỉnh sâu sắc đã giúp anh ta tìm lại động lực sống.
Biến thể từ gần giống
  • Suy ngẫm (động từ): suy nghĩ sâu xa, thường về một vấn đề nào đó. (Khác với "phản tỉnh" ở chỗ "suy ngẫm" không nhất thiết nhằm mục đích tìm lỗi sai để sửa.)
  • Tự kiểm điểm (động từ): tự kiểm tra, nhận xét về ưu khuyết điểm của bản thân, thường theo một khuôn khổ, quy định nào đó. ( sắc thái gần với "phản tỉnh" nhưng thường mang tính hình thức hơn.)
  • Ngẫm nghĩ (động từ): suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng. (Ít nhấn mạnh vào việc tìm kiếm sai lầm so với "phản tỉnh".)
Từ đồng nghĩa
  • Tự xét: tự xem xét lại mình.
  • Tự vấn: tự đặt câu hỏi cho chính mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Biết mình biết ta": hiểu bản thân hiểu người khác. Hành động phản tỉnh giúp đạt được "biết mình".
  • "Tự soi lại mình": (thành ngữ) có nghĩa tương tự như phản tỉnh, tự nhìn nhận, đánh giá bản thân.
phản tỉnh

Một học sinh ngồi phản tỉnh về bài kiểm tra của mình.

  1. Xét lại tư tưởng mình để tìm những sai lầm.